
Bia Quốc Học – Đài tưởng niệm đầu tiên ở Việt Nam
1. Bối cảnh và Mục đích xây dựng
Mục đích: Công trình được xây dựng để tưởng niệm những người Pháp ở Trung Kỳ và những người Trung Kỳ (binh sĩ Việt) đã hy sinh trong Chiến tranh thế giới lần thứ nhất (1914 – 1918). Tên tiếng Pháp của đài là “Monument aux Morts”.
Quá trình chuẩn bị: Hội đồng họp tại Tòa Khâm sứ ban đầu có ý kiến xây riêng hai đài cho người Pháp và người Việt, nhưng cuối cùng nhất trí xây chung làm một. Khoảng 10 địa điểm đã được đưa ra xem xét trước khi chọn vị trí ven sông Hương (đối diện trường Quốc Học ngày nay).
Cuộc thi thiết kế: Ủy ban đã tổ chức một cuộc thi vẽ đồ án thiết kế. Yêu cầu đồ án phải theo phong cách truyền thống địa phương Huế và hòa điệu với phong cảnh thiên nhiên “sông Hương núi Ngự”. Đề xuất của cụ Nguyễn Đình Hòe về việc thiết kế đài theo lối “Bình phong” thay vì bi đình (nhà bia có mái – lối kiến trúc chỉ dành cho hoàng đế) đã được chấp thuận.
Kết quả: Đồ án của Tôn Thất Sa (Giáo viên trường Bá Công Huế) đạt giải Nhất và được chọn để thi công. Công trình được đấu thầu xây dựng vào tháng 5/1920.
2. Đặc trưng Kiến trúc và Nghệ thuật
Đài Chiến sĩ trận vong là một tác phẩm nghệ thuật độc đáo, hài hòa tuyệt vời với cảnh quan sông Hương, núi Ngự và mang đậm phong cách kiến trúc thời Nguyễn:
Hình thái tổng thể: Mang dáng dấp của một bức bình phong khổng lồ được lồng vào giữa một cửa tam quan lớn. Công trình gồm hai phần: phần nền ở dưới và phần đài ở trên, cao tổng cộng 10,95m.
Phần nền: Chia làm hai tầng, có lan can cao gần 1,40m bằng đá. Bốn mặt lan can trổ 4 lối đi với hệ thống bậc cấp, mỗi thành bậc là một con kỳ lân đắp nổi. Đầu các trụ lan can chắp hình hoa sen.
Phần đài (thân đài): Được làm hoàn toàn bằng bê tông cốt sắt nhưng đắp mái giả, chia làm hai tầng với 12 mái lợp ngói ống tráng men màu (loại ngói câu đầu trích thủy thường dùng ở cung điện Huế).
Trang trí chi tiết:
Tầng dưới mang dạng một tấm bình phong kết hợp cuốn thư. Giữa bình phong khắc tên 31 tử sĩ Pháp (và 78 tử sĩ Việt – theo tư liệu liên quan) đóng khung trong hình một cái kim khánh, phía trên có gắn huy chương chiến công.
Thân đài được trang trí tinh xảo bằng các mô-típ cung đình như rồng, lân, chữ Thọ cách điệu, và các họa tiết kim khánh, hoa sen…
3. Giá trị Di sản và Nhận định bảo tồn
Tọa lạc lặng lẽ bên bờ sông Hương thơ mộng, đối diện trực tiếp với cổng trường Quốc Học cổ kính, Đài Chiến sĩ trận vong Huế là một thực thể kiến trúc đặc biệt mang trong mình những lớp trầm tích lịch sử đầy phức tạp. Trải qua hơn một thế kỷ dạn dày sương gió, công trình không chỉ đơn thuần là một điểm nhấn thị giác đô thị mà còn trở thành một thực thể sống, nơi diễn ra cuộc đối thoại không hồi kết giữa nghệ thuật bản địa hóa, ký ức cộng đồng kiên cường và những nhạy cảm chính trị chưa thể dung hòa.
Nhìn từ góc độ thẩm mỹ và quy hoạch cảnh quan, Đài Chiến sĩ trận vong xứng đáng được coi là một đỉnh cao của tư duy thiết kế đô thị vùng Cố đô. Công trình không tồn tại biệt lập mà được đặt trong một chỉnh thể tương quan hoàn hảo với chuỗi danh thắng “sông Hương – núi Ngự”, sắm vai trò như một bức bình phong đô thị khổng lồ giúp cân bằng thị giác dọc trục đường Lê Lợi. Giá trị mỹ thuật kiệt xuất của đài tưởng niệm nằm ở nghệ thuật “bản địa hóa” kết cấu hiện đại, khi các tác giả đã khéo léo dùng chất liệu bê-tông cốt sắt cực kỳ tân tiến của phương Tây thời bấy giờ để tạo tác nên một cấu trúc hoàn toàn mang cốt cách Á Đông. Thay vì nhập khẩu nguyên mẫu đài tưởng niệm kiểu Pháp khô cứng, công trình lại mang hình tượng bức bình phong cuốn thư lồng vào giữa một cửa tam quan, sử dụng ngói lưu ly giả mộc và các chi tiết trang trí rồng phượng cung đình để mềm hóa ý niệm về cái chết, biến nơi tưởng niệm chiến tranh thành một không gian tâm linh trầm mặc, gần gũi với triết lý sinh-tử của người Việt.
Chính nhờ sự thích ứng vượt trội về mặt thẩm mỹ này, công trình đã vượt qua ranh giới của một sắc lệnh thuộc địa để hòa nhập sâu sắc vào dòng chảy ký ức tập thể của người dân xứ Huế. Dù mục đích khởi dựng ban đầu mang đậm tính áp đặt chính trị, Đài Chiến sĩ trận vong qua nhiều thế hệ đã lặng lẽ cởi bỏ lớp áo xa lạ để khoác lên mình một căn tính đô thị mới đầy nhân văn. Sự nhầm lẫn phổ biến trong dân gian khi gọi công trình này là “Bia Quốc Học” không đơn thuần là một sự sai sót về mặt danh xưng lịch sử, mà thực chất là một cơ chế tự vệ văn hóa của cộng đồng. Người dân Huế đã “tự nguyện tiếp nhận” di sản này, gán cho nó một lớp nghĩa mới gắn liền với mái trường trăm tuổi đối diện, biến một đài tưởng niệm chiến tranh thuộc địa thành một biểu tượng tinh thần dịu dàng, thân thương của tuổi học trò và căn tính vùng đất Cố đô.
Nghịch lý chính trị tiếp tục dẫn đến một vết đứt gãy vật lý trong “trí nhớ lịch sử” của công trình sau khi chế độ thực dân Pháp sụp đổ. Phần cốt lõi nhất của ý nghĩa tưởng niệm — tấm bia đá khắc danh sách 31 tử sĩ Pháp và 78 tử sĩ Việt ở cả hai mặt trước và sau — đã không còn nguyên vẹn và giữ lại qua các thời kỳ. Sự lãng quên và “tẩy xóa” này đã tạo ra một hiện tượng kiến trúc vô tiền khoáng hậu: một đài tưởng niệm hoàn toàn trống rỗng về mặt đối tượng. Công trình giữ lại toàn bộ cơ thể nghệ thuật lộng lẫy nhưng lại bị “rỗng nghĩa” về mặt tư liệu lịch sử gốc, để lại một khoảng trống hoài niệm vật lý mà người dân sau đó đã chủ động lấp đầy bằng những diễn giải lãng mạn của riêng mình quanh cái tên “Bia Quốc Học”.
Sự đứt gãy về mặt lịch sử và tính chất nhạy cảm chính trị này chính là nguyên nhân cốt lõi lý giải tại sao Đài Chiến sĩ trận vong đến nay vẫn nằm ngoài danh mục Di tích cấp Quốc gia của Việt Nam, bất chấp tuổi đời hơn một thế kỷ và giá trị mỹ thuật xuất sắc. Theo Luật Di sản Văn hóa Việt Nam, một công trình được xếp hạng di tích lịch sử bắt buộc phải ghi dấu những nhân vật, sự kiện có đóng góp tích cực cho tiến trình lịch sử dân tộc. Việc công nhận quốc gia cho một đài tưởng niệm những người ngã xuống vì “nước Pháp” đòi hỏi một sự đồng thuận học thuật và chính trị cực kỳ lớn, điều mà giới sử học hiện nay vẫn còn nhiều tranh luận trái chiều và chưa thể tìm thấy tiếng nói chung.
Chính vì những nút thắt chưa thể tháo gỡ đó, chính quyền tỉnh Thừa Thiên Huế đã lựa chọn một phương thức ứng xử hành chính mềm dẻo hơn bằng việc quản lý công trình dưới danh nghĩa một “Tác phẩm nghệ thuật đô thị” thay vì áp dụng Luật Di sản nghiêm ngặt. Phương án này cho phép chính quyền địa phương linh hoạt hơn trong việc duy tu, bảo dưỡng và biến không gian xung quanh đài thành nơi tổ chức các lễ hội, Festival Huế mà không bị ràng buộc bởi các quy trình phê duyệt trùng tu cực kỳ phức tạp của Bộ. Tuy nhiên, mặt trái của sự linh hoạt này cũng đã bộc lộ qua đợt tu sửa gây tranh cãi dữ dội năm 2016 – 2017, khi công trình bị cạo mất lớp rêu phong cổ kính để sơn lại màu vàng chói bởi một đơn vị quản lý công viên cây xanh chứ không phải các chuyên gia bảo tồn di tích chuyên nghiệp.
4. Kết Luận
Giống như phong cách kiến trúc Đông Dương (Indochine Style) do Ernest Hébrard khởi xướng sau này (áp dụng trên các công trình như Trường Quốc Học, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia), Đài Chiến sĩ trận vong là một thử nghiệm bản địa hóa xuất sắc. Nó dùng vật liệu và công nghệ phương Tây để biểu đạt tâm hồn Á Đông. Do đó, về mặt lịch sử kiến trúc, nó xứng đáng được đối xử công bằng như một “gạch nối” quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa kiến trúc Việt Nam đầu thế kỷ XX.
Các di sản Pháp cổ được giữ lại và vinh danh hầu hết là các công trình có công năng thực tế trung tính: một trường học (Quốc Học, Đồng Khánh), một cây cầu (Trường Tiền), một tòa nhà hành chính (Ủy ban Nhân dân Thành phố) hay một nhà ga. Những công trình này phục vụ trực tiếp cho dân sinh, công năng sử dụng của chúng đã lấn át và “tẩy rửa” đi nguồn gốc thuộc địa ban đầu. Ngược lại, Đài Chiến sĩ trận vong là một công trình không có công năng thực tế, nó tồn tại thuần túy bằng công năng biểu tượng và ý thức hệ. Bản chất của nó là một đài tưởng niệm chiến tranh của chế độ thực dân. Khi công năng thực tế bằng không, thì phần ý nghĩa chính trị – lịch sử sẽ bị đẩy lên cao nhất, trở thành tiêu chí phán xét hàng đầu khi đặt lên bàn cân pháp lý di sản. Về mặt luật pháp bảo tồn di sản, công trình hiện tại là một “vỏ kiến trúc mất đi chủ thể định danh”. Chúng ta bảo tồn cái gì khi tấm bia gốc — vốn là linh hồn của một đài tưởng niệm — đã không còn tồn tại hoặc cố tình lờ đi khi trùng tu? Đây là bài toán pháp lý chưa từng có tiền lệ đối với các di tích kiến trúc Pháp khác tại Việt Nam.
Theo thời gian, Cầu Trường Tiền hay ga Huế, đài tưởng niệm cũng đã cắm rễ vào không gian đô thị Huế hơn một thế kỷ. Nó không còn là một thực thể xa lạ, mà đã trở thành một phần “vô thức đô thị” của người dân. Người Huế yêu quý nó không phải vì mục đích khởi dựng ban đầu của thực dân Pháp, mà vì nó là chứng nhân cho những thăng trầm của đời sống bản địa, là nơi hẹn hò của tuổi học trò, là nét chấm phá thơ mộng bên dòng Hương Giang.
Đài Chiến sĩ trận vong Huế không thể và không nên bị đánh đồng hoàn toàn với các biệt thự Pháp hay các công trình công cộng thuộc địa khác. Nó là minh chứng cho thấy di sản không phải là một thực thể tĩnh lặng đóng băng trong quá khứ, mà là một tiến trình sống không ngừng biến đổi và dung nạp những lớp nghĩa mới từ cộng đồng, một thái độ ứng xử tinh tế hơn, dũng cảm hơn và giàu tính trí thức hơn. Bằng cách tách biệt giá trị nghệ thuật để bảo tồn và khách quan hóa giá trị lịch sử để giáo dục, chúng ta không chỉ cứu sống một kiệt tác kiến trúc bên dòng sông Hương, mà còn chứng minh cho thế giới thấy sự trưởng thành, bao dung và chiều sâu văn hóa của một dân tộc tự chủ trong cách đối thoại với quá khứ.









